Tết đến, xuân về là niềm mong đợi của mọi người, đặc biệt là trẻ nhỏ với niềm vui được mặc quần áo mới, thưởng thức bánh mứt và nhận lì xì. Tuy nhiên, ý nghĩa của Tết không chỉ dừng lại ở những niềm vui vật chất. Đây còn là dịp để mỗi người hướng về cội nguồn, tưởng nhớ tổ tiên và trân trọng những giá trị truyền thống tốt đẹp đã được gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Tết Nguyên Đán còn được gọi là Tết Cả, Tết Ta, Tết Âm lịch, Tết Cổ truyền, hay đơn giản là Tết. Từ "Tết" là cách đọc chệch âm Hán – Việt của chữ "Tiết". "Nguyên" nghĩa là khởi đầu, sơ khai; "Đán" nghĩa là buổi sớm. Vì vậy, "Tiết Nguyên Đán" có thể hiểu là "tiết lễ của buổi sáng đầu năm". Người Việt thường gọi Tết Nguyên Đán là "Tết Ta" để phân biệt với "Tết Tây" (Tết Dương lịch).
Tết Nguyên Đán được tính theo Âm lịch loại lịch dựa trên chu kỳ vận hành của mặt trăng. Do đó, thời điểm Tết thường muộn hơn Tết Dương lịch. Theo quy luật năm nhuận của Âm lịch, ngày mồng Một Tết không sớm hơn ngày 21 tháng 1 và không muộn hơn ngày 19 tháng 2 Dương lịch, thường rơi vào khoảng cuối tháng 1 đến giữa tháng 2.
Không khí Tết thực tế bắt đầu từ ngày 23 tháng Chạp (lễ tiễn Táo quân) và kéo dài đến hết ngày mồng 7 tháng Giêng, bao gồm những ngày cuối năm cũ và những ngày đầu năm mới.
Nguồn gốc của Tết Nguyên Đán: Trong tiến trình lịch sử, văn hóa Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa Trung Hoa, đặc biệt trong hơn một nghìn năm Bắc thuộc. Tết Nguyên Đán cũng là một nét văn hóa được tiếp nhận và dần Việt hóa qua thời gian.
Theo sử liệu Trung Hoa, nguồn gốc Tết có từ thời Tam Hoàng Ngũ Đế. Qua các triều đại, thời điểm bắt đầu năm mới từng có sự thay đổi. Đến thời nhà Hán, vua Hán Vũ Đế (thế kỷ II TCN) quy định tháng Giêng (tháng Dần) là tháng mở đầu năm mới. Từ đó về sau, các triều đại không còn thay đổi mốc thời gian này.
Một số truyền thuyết còn cho rằng bảy ngày đầu năm tượng trưng cho sự hình thành của muôn loài: ngày đầu sinh gà, tiếp đến là chó, lợn, dê, trâu, ngựa và ngày thứ bảy là ngày của loài người. Vì vậy, Tết thường được tính từ mồng Một đến hết mồng Bảy tháng Giêng.
Dù có nguồn gốc lịch sử chịu ảnh hưởng từ Trung Hoa, Tết Nguyên Đán tại Việt Nam đã được tiếp biến và mang đậm bản sắc dân tộc, gắn liền với phong tục, tập quán và đời sống tinh thần của người Việt.
Ý nghĩa của ngày Tết Nguyên Đán: Đối với người Việt Nam, Tết Nguyên Đán không chỉ là thời điểm chuyển giao năm mới mà còn là dịp thiêng liêng mang nhiều ý nghĩa văn hóa và tâm linh.
Theo quan niệm phương Đông, đây là thời khắc giao hòa giữa trời và đất, giữa con người và thần linh. Xưa kia, người nông dân thường bày tỏ lòng thành kính với các vị thần như Thần Đất, Thần Mưa, Thần Sấm, Thần Nước, Thần Mặt Trời…, cầu mong một năm mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu.
Tết cũng được xem là thời điểm "làm mới" mọi điều: dọn dẹp nhà cửa, trang hoàng không gian sống, sửa sang bàn thờ gia tiên và chuẩn bị lễ vật. Đây là cách mỗi gia đình gác lại những điều chưa trọn vẹn của năm cũ, gửi gắm hy vọng về một năm mới an lành, hạnh phúc và thịnh vượng.
Quan trọng hơn hết, Tết là dịp đoàn viên. Dù đi đâu, làm gì, mỗi người Việt đều mong muốn được trở về sum họp bên gia đình trong những ngày đầu năm mới. Hình ảnh "về quê ăn Tết" không chỉ là một chuyến đi, mà là hành trình trở về với cội nguồn, nơi lưu giữ ký ức và tình thân. Cả gia đình cùng nhau thắp nén hương tưởng nhớ tổ tiên, bày tỏ lòng biết ơn và cầu chúc những điều tốt đẹp cho năm mới.
Chính vì vậy, Tết Nguyên Đán không chỉ là một ngày lễ mà còn là biểu tượng của sự đoàn tụ, của truyền thống hiếu nghĩa và của bản sắc văn hóa Việt Nam được gìn giữ qua bao thế hệ.